quirk molding
A carpenter carefully installs a quirk molding along the edge of a door frame.
Định nghĩa
Danh từ: Quirk molding (còn được viết là quirk moulding) là một loại đường gờ (molding) trong kiến trúc và trang trí nội thất, đặc trưng bởi một rãnh nhỏ (groove) chạy dọc theo bề mặt của nó. Rãnh này thường nằm ở vị trí chuyển tiếp giữa các phần khác nhau của đường gờ, tạo ra hiệu ứng bóng đổ tinh tế và làm nổi bật các chi tiết trang trí.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ thêm một đường gờ có rãnh nhỏ vào lò sưởi để tạo vẻ ngoài thanh lịch hơn.)
- (Trong kiến trúc cổ điển, đường gờ có rãnh nhỏ thường được dùng để phân tách các phần khác nhau của một đường diềm mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to incorporate quirk molding": kết hợp đường gờ có rãnh nhỏ vào thiết kế.
- The interior designer decided to incorporate quirk molding into the crown molding for added detail. (Nhà thiết kế nội thất quyết định kết hợp đường gờ có rãnh nhỏ vào đường gờ trần để thêm chi tiết.)
"quirk molding detail": chi tiết của đường gờ có rãnh nhỏ.
- The quirk molding detail is subtle but adds depth to the overall design. (Chi tiết đường gờ có rãnh nhỏ rất tinh tế nhưng tăng thêm chiều sâu cho thiết kế tổng thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Quirk (n): rãnh nhỏ, đường xoi; cũng có nghĩa là điểm kỳ quặc (nhưng trong ngữ cảnh này là thuật ngữ kiến trúc).
- Molding (n): đường gờ, đường chỉ trang trí.
- Groove (n): rãnh, đường xoi.
Từ đồng nghĩa
- Channeled molding: đường gờ có rãnh (nhấn mạnh vào rãnh sâu hơn).
- Reeded molding: đường gờ có các đường gân song song (đôi khi nhầm lẫn, nhưng quirk molding chỉ có một rãnh duy nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến thuật ngữ này.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "quirk molding".)